Sách luyện khẩu ngữ tiếng Trung: 想说就说 汉语口语完全手册 (A complete Handbook of Spoken English)

Oct, 09 2016

Trung tâm Ngoại ngữ Bắc Kinh giới thiệu cuốn “想说就说 汉语口语完全手册” (A complete Handbook of Spoken English)
Đây là một cuốn sổ tay thiết thực được biên soạn riêng cho những người nước ngoài đã đang và sẽ sinh sống, du lịch và làm việc tại Trung Quốc. Cuốn sách này gồm 12 chủ đề với 55 tình huống hội thoại trong cuộc sống hàng ngày và hơn 600 mẫu câu, cơ bản đáp ứng được nhu cầu giao tiếp của những người nước ngoài sinh sống và làm việc tại Trung Quốc.


Dưới đây là mục lục sách:
前言 Introduction
常用语句 Useful Expressions
I.基本句 Basic Expressions
1.问候 Greetings  
2.告别 Saying Goodbye
3.感谢 Thanks
4.道歉 Apologies
5.称赞 Compliments
6.赞成 Approval
7.反对 Disapproval
II.个人信息 Personal Information
1.姓名 Name
2.年龄 Age
3.国籍 Nationality
4.职业 Professions
5.家庭成员 Family Members
6.兴趣爱好 Hobbies
III.就餐 Eating Out
1.就餐前 Before the Meal
2.点菜 Ordering Dishes
3.饮食喜好与禁忌 Likes and Dislikes
4.就餐中 During the Meal
5.就餐后 After the Meal
4.购物 Shopping
IV.在超市 At the Supermarket
2.在自由市场 At the Free Market
3.在商场 At a Department Store
4.讨价还价 Bargaining
5.出行 Going Out
V.谈天气 Talking about the Weather
2.问路 Asking the Way
3.乘出租车 Taking a Taxi
4.公共交通 Public Transportation
5.乘飞机 Taking the Airplane
6.乘火车 Taking the Train
VI.酒店 At the Hotel
1.预订及办理手续 Reservation and Check in
2.房间设施 Room Facilities
3.酒店服务 Hotel Service
VII.娱乐休闲 Recreation and Leisure Life
1.卡拉OK Karaoke
2.看电影 / 电视 Watching Movies / TV
3.酒吧 / 咖啡厅 / 茶馆儿 Bar / Coffee House/ Tea House
4.运动健身 Sports and Fitness
5.拍照 / 洗印 Taking Photos / Developing Films
VIII.做客 Being a Guest
1.时间 Time
2.邀请 Invitation
3.迎接 Welcome
4.告辞 Saying Goodbye
5.参观居室 Visiting a Residence
IX.聚会 Parties
1.节日聚会 Festive Gathering
2.生日聚会 Birthday Party
X.电话、邮局和银行 Telephones, Post Offices and Banks
1.打电话 Making Phone Calls
2.寄信 / 包裹 Sending Letters
3.开户 / 挂失 Opening an Account / Reporting the loss
4.存钱 / 取钱 Depositing / Withdrawing Money
5.换钱 Exchanging Money
XI.生活服务 Life Services
1.租房子 Renting an Apartment
2.理发 / 美容 Haircut / Beauty Treatments
3.修理 Repair
4.洗衣 Laundry
XII. 遇到困难 Experiencing Problems
1.看病 Seeing a Doctor
2.请求帮忙 Asking for Help
3.紧急求助 Seeking for Help in an Emergency
场景会话Situational Conversations
       基本句Basic Expressions
       个人信息Personal Information
       就餐Eating Out
购物 Shopping
       出行Going Out
       酒店At the Hotel
       休闲娱乐Recreation and LeisureLife
       做客Being a Guest
       聚会Parties
       电话、邮局和银行Telephones, PostOffices and Banks
       生活服务Life Services
       遇到困难Experiencing Problems
附录Appendix
标识 Signs
中国概况 General Information about China
名胜古迹 Scenic Spots and Historical Sites
常用手势 Common Gestures
人民币 Renminbi
汉语知识简介 Brief Introduction to Chinese Language
词汇索引 Index

Các bạn có thể trực tiếp đến Trung tâm Ngoại ngữ Bắc Kinh số 1 ngõ 19 Liễu Giai Hà Nội, ĐT: 0437737304; 0904593900 để mua nhé.